Tuân thủ hôm nay - Thành công ngày mai
Theo dõi Pháp luật & Xã hội trên![]() |
Và hãy nghĩ đến một môi trường làm việc dù ở cơ quan nhà nước hay doanh nghiệp tư nhân hiện diện trong từng khoảnh khắc một nụ cười thân thiện khi tiếp dân, một cái gật đầu lắng nghe đồng nghiệp, hay một câu hỏi được đặt ra đúng lúc, đúng cách..., họ không chỉ “làm đúng” mà còn “làm đẹp”, phản chiếu tinh thần thượng tôn pháp luật.
Tuân thủ pháp luật không phải là gánh nặng, càng không phải là “chiếc khung” gò bó con người. Ngược lại, đó là nền móng để chúng ta tự tin sáng tạo, dám nghĩ, dám làm mà không lo sợ vượt ranh giới. Khi hiểu luật, ta biết đâu là giới hạn để bảo vệ mình và bảo vệ người khác. Khi sống với luật, ta biến kỷ cương thành thói quen, biến trách nhiệm thành niềm tự hào.
Ở cơ quan nhà nước, tuân thủ pháp luật là lời cam kết với nhân dân: rằng mọi quyết định, mọi thủ tục đều minh bạch, công bằng. Ở doanh nghiệp, đó là “tấm danh thiếp” vô hình nhưng mạnh mẽ, Nó quyết định việc giữ chân khách hàng, giữ chân nhân sự chủ chốt, thu hút đối tác từ sự lắng nghe, tôn trọng và ghi nhận. Mỗi chủ thể, đó là lời nhắc nhở với chính mình: rằng thành công bền vững chỉ đến khi ta kết hợp giữa hiểu biết, trách nhiệm và nhân văn.
Khi pháp luật được sống trong từng hành vi, nó không còn là điều khoản, quy định, văn bản và “nghĩa vụ” mà trở thành “bản sắc”. Hiểu Luật - vận dụng Luật vào đời sống, công việc như một phần của văn hóa ứng xử - nơi nụ cười, cách lắng nghe, hay một câu hỏi đúng lúc đều là minh chứng cho sự hiểu biết và tôn trọng...
Những Bộ luật đầu tiên của Việt Nam: Dấu ấn rưc rỡ của văn minh người Việt
Ý thức vận hành, quản lý đất nước bằng pháp luật đã xuất hiện ngay từ những ngày đầu của chính quyền tự chủ. Các triều đại trong lịch sử Việt Nam đã coi tập hợp sức mạnh của nhân dân là mục tiêu lớn nhất để bảo vệ nền độc lập dân tộc. Từ việc dời kinh đô lên vùng núi non hiểm trở, hay rời Đô xuống đồng bằng xây dựng chính quyền trung ương - lấy quân đội làm điểm tựa vững mạnh để phát triển và vận hành quyền lực theo khuôn phép của triều đình, bình định các thế lực cát cứ... đều nhằm hướng đến mục tiêu to lớn đó.
Mặc dù còn non trẻ, Triều Ngô đã bước đầu có sự xuất hiện của pháp luật, xây dựng cách thức tổ chức bộ máy hành chính, chính quyền triều đình trung ương.
Nhà Đinh chú trọng hoàn thiện các quy chế tổ chức và quản lý quân đội, đề cao phép tắc để răn dạy, tạo lập trật tự xã hội, điều hành đất nước
Tiền Lê đã chính thức tiến hành hoạt động lập pháp là công cụ để quản lý các lĩnh vực của đời sống đất nước.
![]() |
Pháp luật triều Lý là công cụ để nhà nước điều chỉnh các lĩnh vực quan hệ cơ bản trong xã hội: Đề cao trách nhiệm của quan lại trong quá trình thực hiện quyền lực; Trách nhiệm của người dân trong việc ngăn ngừa tội phạm, tố cáo hành vi vi phạm pháp luật.
Nhà Trần, ban hành đạo, chiếu, lệnh quy định về các lĩnh vực hành chính, hình sự, dân sự, hôn nhân gia đình, tố tụng, kinh tế...
Nhà Hồ đề ra và bước đầu thực hiện cho thấy tư tưởng về trách nhiệm của nhà nước, của người quản lý trong việc hoạch định chính sách, pháp luật nhằm phát triển kinh tế đất nước, duy trì trật tự xã hội: nhà nước, chứ không phải chủ thể nào khác, phải là chủ thể chủ yếu có trách nhiệm định hướng, giải quyết các công việc trọng đại của quốc gia.
Trong suốt chiều dài chế độ phong kiến Việt Nam, hiếm có nhà vua nào mà điều hành đất nước với tư tưởng “thân dân” như triều đại Lê Thánh Tông. Ca dao có câu: “Đời vua Thái Tổ, Thái Tông, thóc lúa đầy đồng gà chẳng thèm ăn” Ngủ đêm, mọi nhà không phải đóng cửa, hầu như không có trộm cắp.
Ông đề ra hệ thống các quan điểm chính trị về vị trí, chính sách về quân sự, quốc phòng, củng cố vương quyền… vai trò và quyền lực của người dân trong đời sống chính trị, thể hiện mối quan hệ giữa nhà nước, hệ thống chính trị biểu hiện sự nhận thức về vai trò của người dân, thái độ tình cảm, hành vi tin dân, yêu dân, trọng dân, phục vụ dân, bảo vệ lợi ích của dân, đặt dân ở vị trí trung tâm của quyền lực chính trị...
Hàng loạt các cơ quan chuyên trách của triều đình về văn hóa, giáo dục triều đại Lê Thánh Tông là giai đoạn phát triển cường thịnh của thời Hậu Lê nói riêng và thời kỳ phong kiến Việt Nam nói chung.
Lịch sử của đất nước ta luôn gắn liền với quá trình chống giặc ngoại xâm, xây dựng đất nước và thiết lập mô hình quân chủ chuyên chế.
Tựu chung lại, các triều đại phong kiến Việt Nam đều đề cao pháp luật trong quá trình cai trị, xây dựng nhà nước tập quyền, bảo vệ quyền lợi của nhân dân, giám sát, đề cao trách nhiệm của quan chức trong quá trình thực thi công vụ. Pháp luật ban đầu được hình thành từ các phong tục, tập quán lâu đời được nhà nước thừa nhận và nâng lên thành pháp luật (tập quán pháp):
Thời Lý (1042): ra đời “Bộ luật Hình thư”, đánh dấu một bước tiến lớn trong hệ thống pháp luật, đặc biệt là việc ban hành luật thành văn.
Thời Trần: Hệ thống pháp luật tiếp tục được hoàn thiện, với việc ban hành bộ “Quốc triều hình luật”, sửa đổi và bổ sung dựa trên nền tảng pháp luật thời Lý.
Đến Bộ Quốc triều hình luật thời Lê (còn gọi là Luật Hồng Đức - năm 1483) mới được xem là bộ luật thành văn hoàn chỉnh đầu tiên đề cao tính nhân văn và những giá trị pháp lý đi trước thời đại…
Văn hoá truyền thống và tuân thủ pháp luật trong lịch sử
Giai đoạn tiền phong kiến đánh dấu bước khởi đầu quan trọng trong lịch sử văn hóa tuân thủ pháp luật ở Việt Nam, sự “tuân thủ” gắn liền mật thiết với các yếu tố phong tục tập quán lâu đời như: “Lệ làng” và “phép vua thua lệ làng”. Do đó, khái niệm “pháp lý” còn mang tính cảm tính và địa phương; nền văn hóa tuân thủ sơ khai này đã đặt nền móng quan trọng cho sự hình thành tư tưởng “luật hóa tập tục”.
Tuy nhiên, thời vua Lê Thánh Tông, pháp luật dung hòa được các quy tắc quản lý xã hội với phong tục tập quán, bảo vệ lợi ích chính đáng của con người…
Người thi hành pháp luật cần phải tuân thủ pháp luật trước tiên, do đó, ông Cấm các quan chức của nhà nước không được phép lợi dụng việc công để mưu lợi riêng. Đặc biệt, ông cho rằng người thi hành pháp luật như quan lại mà tham nhũng, gây ra oan ức cho dân, cho nhà nước sẽ bị các chế tài xử lý nghiêm khắc.
Pháp luật triều Lý đã bước đầu quy định, đề cao trách nhiệm của quan lại trong quá trình thực hiện quyền lực: quan lại phải nghiêm chỉnh thừa hành công vụ được giao, cấm không được phép lợi dụng việc công để mưu lợi riêng, quan lại tham nhũng sẽ bị nghiêm trị (chiếu các năm 1042, 1130, 1044).
“Quốc triều hình luật” cấm, không cho phép tiết lộ công việc triều đình trong nước cho người nước ngoài (điều 71, 612, 613), cấm không được tự tiện qua biên giới, kiểm soat chặt chẽ việc thông thương có những quy định nghiêm khắc trừng trị những kẻ thông đồng,… Pháp luật trong Vương quyền của triều Hậu Lê, bên cạnh việc quy định trách nhiệm công vụ của Người thi hành pháp luật (quan lại) còn là những quy định để ứng xử phù hợp với yêu cầu trở thành một thói quen, lối sống của mọi người.
Việc tuân thủ và thực thi pháp luật nghiêm minh được xem là thước đo đối với chất lượng của hệ thống quan chức thừa hành công vụ nhà Lê.
Nếu giai đoạn tiền - phong kiến đánh dấu bước khởi đầu quan trọng trong lịch sử văn hóa tuân thủ pháp luật ở Việt Nam. Nền tảng cho sự phát triển của “tuân thủ” không chỉ là chấp hành quy định mà còn là là chỉ số cao nhất thể hiện mức độ gắn kết giữa cá nhân với cộng đồng trong khuôn khổ của một trật tự xã hội ấy.
Sự phát triển của xã hội hiện đại, “tuân thủ” không còn là sự phụ thuộc, cưỡng chế, thay vào đó là “văn hóa tuân thủ” - nơi môi trường pháp lý trở thành niềm tin, tinh thần tự nguyện vì lợi ích của bản thân và cộng đồng.
Pháp luật đóng vai trò là "người bảo vệ" công lý, ngăn chặn sự lạm quyền và xây dựng một môi trường mà ở đó niềm tin vào sự công bằng được củng cố vững chắc. Mọi chủ thể dù là thường dân hay các cơ quan quyền lực nhà nước đều phải hành động trong khuôn khổ pháp luật và chịu sự điều chỉnh của pháp luật.
Nền tảng vững chắc của sự thượng tôn pháp là mục tiêu và nguyên tắc chỉ đạo ở cấp độ vĩ mô, trong khi tuân thủ là hành động cụ thể, hàng ngày của mỗi cá nhân nhằm hiện thực hóa nguyên tắc đó.
Nếu thượng tôn pháp luật là việc cung cấp khuôn khổ, lý tưởng nhằm thiết lập và duy trì một hệ thống pháp quyền công bằng, thì tuân thủ pháp luật là biến lý tưởng đó thành hiện thực sinh động của mỗi công dân sống và làm việc theo Hiến pháp và pháp luật mỗi ngày. Sự tuân thủ này không phải là sự vâng lời một cách miễn cưỡng, mà là tính tự giác trong nhận thức, tôn trọng quy tắc để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bản thân và duy trì sự ổn định của cộng đồng.
Ngày 19/6, Bộ Tư pháp tổ chức Hội nghị quán triệt chuyên sâu về Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/4/2025 của Bộ Chính trị.
Nghị quyết số 140/NQ-CP về Chương trình hành động thực hiện Nghị quyết 66; Nghị quyết số 66-NQ/TW; Nghị quyết số 197/2025/QH15 về các cơ chế, chính sách đặc thù tạo đột phá trong xây dựng và tổ chức thi hành pháp luật tạo nên thế “kiềng ba chân” vững chắc cho công cuộc hoàn thiện hệ thống pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật tại Việt Nam.
Thay vào tư duy trước đây: “không quản được thì cấm” là tinh thần thúc đẩy sáng tạo và khơi thông nguồn lực phát triển. Đồng thời, kiên quyết phòng chống tham nhũng, tiêu cực và ngăn chặn lợi ích nhóm trong hoạt động xây dựng pháp luật.
Các yếu tố về vật chất và tinh thần như việc đói khổ, hay trong tình trạng thiên tai, lũ lụt cũng ảnh hưởng đến khả năng tuân thủ pháp luật. Để cải thiện chất lượng tuân thủ pháp luật từ phía người dân thì xây dựng chiến lược phát triển pháp luật đi kèm với chiến lược phát triển kinh tế - xã hội.
Tổng Bí thư Tô Lâm ký ban hành Nghị quyết số 66-NQ/TW về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật
Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/4/2025 là bước ngoặt lịch sử trong tư duy thể chế, chuyển từ tư duy “quản lý bằng mệnh lệnh hành chính” sang “kiến tạo và điều hành bằng pháp luật”; từ “cưỡng chế tuân thủ” sang “xây dựng niềm tin và giá trị tuân thủ tự nguyện”.
Bộ Chính trị đã chính thức đưa cụm từ “Văn hóa tuân thủ pháp luật” trong các bài phát biểu của Tổng Bí thư Tô Lâm đã được chính thức thể hiện trong Nghị quyết 66-NQ/TW, nhăm đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật để đáp ứng yêu cầu đổi mới đất nước trong kỷ nguyên mới.
PGS.TS Nguyễn Thành Lợi, Tổng Biên tập Báo Kinh tế & Đô thị bày tỏ, văn hóa tuân thủ pháp luật là một hệ thống các giá trị, không chỉ đơn thuần là việc "không vi phạm pháp luật" mà phản ánh mức độ tôn trọng và chấp hành pháp luật một cách tự giác, có trách nhiệm và gắn liền với niềm tin là sự chủ động sống, hành động và thậm chí là kiến tạo một môi trường mà ở đó sự tuân thủ pháp luật được xem như một phần bản sắc văn hóa của xã hội.
Bà Phạm Thị Thanh Hương, Phó Chủ tịch Hội đồng phối hợp, phổ biến giáo dục pháp luật TP Hà Nội, Phó Giám đốc Sở Tư pháp TP Hà Nội chia sẻ, Ngày Pháp luật Việt Nam là ngày để mỗi chúng ta tiếp tục xây dựng niềm tin, tình cảm, thái độ ứng xử phù hợp với pháp luật, tạo nên sự bền vững của ý thức pháp luật, tạo lập kỷ cương, phép nước góp phần nâng cao hiệu quả xây dựng, phổ biến giáo dục pháp luật và thi hành pháp luật, đáp ứng yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân, đồng thời xây dựng văn hóa pháp lý.
Văn hóa tuân thủ pháp luật trở thành chuẩn mực ứng xử
Trong "kỷ nguyên mới, kỷ nguyên vươn mình", khi những khẩu hiệu lớn lao về an ninh, trật tự và kỷ cương vang vọng khắp nơi, tôi lại tìm thấy một câu chuyện nhỏ, dung dị nhưng sâu sắc ngay tại nơi tôi sắp thuộc về: Trường Đại học Phương Đông, một thành viên của Tập đoàn Văn Lang. Câu chuyện về chị Huyền Đào - chuyên viên phòng Hành chính nhân sự, người đã thay đổi hoàn toàn định nghĩa về một buổi phỏng vấn xin việc.
![]() |
Buổi sáng ấy, theo lời mời - tôi có dịp đến 171 Trung Kính - Cơ sở I của Trường Đại học Phương Đông - Tập đoàn Văn Lang phỏng vấn. Cánh cửa phòng dần hé mở, cô gái trẻ (tôi), rõ ràng đang rất căng thẳng, ngồi đối diện với chị Huyền Đào. Nét mặt cô ửng đỏ vì lo lắng, bàn tay đan chặt vào nhau.
Trong tâm trí cô ấy, hình ảnh cán bộ nhân sự thường gắn liền với sự nghiêm nghị, những câu hỏi mang tính chất "sát hạch" và ánh mắt dò xét, nhưng chị Huyền Đào thì khác. Chị không "đao to búa lớn", không gồng mình tạo ra quyền lực. Thay vào đó, một nụ cười ấm áp, nhẹ nhàng thường trực nở trên môi chị, như xua tan đi cái lạnh đầu đông Hà Nội đang len lỏi qua ô cửa.
"Dạ, em chào chị Dung, chắc đường phố giờ này đông đúc lắm hả?", chị mở lời.
Chỉ một câu hỏi thăm giản dị, không liên quan đến chuyên môn, nhưng lại ngay lập tức kéo ứng viên về trạng thái cân bằng. Cô gái khẽ thở phào, bắt đầu câu chuyện về kẹt xe, về thời tiết. Rào cản tâm lý được phá bỏ.
Cuộc phỏng vấn diễn ra, nhưng không giống một buổi thẩm vấn. Nó là một cuộc trò chuyện. Nói đúng hơn là một buổi thưởng thức “nghệ thuật của sự lắng nghe và nét thanh lịch Hà thành”.
Chị thể hiện sự chuyên nghiệp của mình không phải qua những thuật ngữ phức tạp, mà qua sự lắng nghe tinh tế, một nét đẹp rất riêng của người Hà Nội thanh lịch.
Khi ứng viên chia sẻ về những kinh nghiệm và kỹ năng của công việc cũ, mong muốn trong công việc, chị không ngắt lời. Chị kiên nhẫn lắng nghe, gật gù, ánh mắt đầy sự thấu hiểu, giọng điệu điềm đạm, tinh tế: "Chị rất ấn tượng với cách em đối mặt và vượt qua những thử thách trong công việc cũ. Nếu được đúc kết lại, bài học sâu sắc nhất mà em tâm đắc sau chừng ấy thời gian là gì, nó sẽ giúp em như thế nào trên hành trình sắp tới tại trường Đại học Phương Đông - Tập đoàn Văn Lang?”
Câu hỏi ấy không nhằm mục đích đánh giá hay gây khó dễ, mà nhằm khơi gợi sự kiên cường, tiềm năng của ứng viên.
Cái tài tình của chị là sự khéo léo lồng ghép giá trị cốt lõi của Tập đoàn Văn Lang vào cuộc nói chuyện. Chị không hề rao giảng về sứ mệnh hay tầm nhìn. Chị chỉ kể một câu chuyện về văn hóa "lắng nghe, trân trọng và ghi nhận" con người tại Trường Phương Đông.
"Ở đây, chúng tôi tin rằng mỗi cán bộ, nhân viên đều có những giá trị riêng. Lãnh đạo không chỉ quan tâm đến hiệu suất công việc mà còn quan tâm đến cảm xúc của bạn. Chúng tôi muốn bạn cảm thấy được thuộc về, được an toàn để sáng tạo".
Mặc dù, trong tâm thế căng thẳng của một ứng viên, nhưng ngay khi gặp gỡ ban đầu tôi đã quyên mình là “ứng viên” bởi ngôn từ nhẹ nhàng, uyển chuyển “vâng” và “dạ” một cách khéo léo, thể hiện sự tôn trọng của chị Huyền với ứng viên - toát lên nét thanh lịch và văn minh là hai đặc trưng cốt lõi của người Hà Nội (người Hà Nội thường được biết đến với tính cách nhã nhặn, ứng xử khéo léo), chị vừa hiện đại nhưng lại vừa toát lên vẻ đẹp trang nhã, duyên dáng. Sự tinh tế trong trang phục công sở có gam màu nhã nhặn, lịch sự. Sự tinh tế kết hợp giữa truyền thống và hiện đại, cùng với việc chú trọng đến từng chi tiết nhỏ đã tạo nên một phong cách đặc trưng của người Hà Nội. Tôi đã bị thu hút bởi chị! Bằng cách biến quá trình tuyển dụng thành buổi "chia sẻ cơ hội nghề nghiệp". Ứng viên không cảm thấy mình đang bị "đào thải", mà cảm thấy mình đang tìm đúng nơi thuộc về.
Dù bận rộn với công việc, Chị vẫn giữ gìn những chuẩn mực ứng xử của người Hà Nội: phong thái ứng xử nhã nhặn, hòa nhã vừa mang nét tinh tế, có trách nhiệm của người công sở, vừa có sự chuyên nghiệp, trách nhiệm và sự tôn trọng quy tắc ứng sử, vừa phản ánh di sản văn hóa ngàn năm văn hiến của người Thủ đô.
Từ nghệ thuật đến cụ thể hóa chính sách
Những cái gật đầu, ánh mắt thấu hiểu của chị dành cho ứng viên hay câu nói: "Chị rất ấn tượng với công việc cũ của em” của chị thể hiện sự lắng nghe, sự tôn trọng tuyệt đối ứng viên - một nhân tố cấu thành nên nhân dân. Điều này được nâng lên tầm “nghệ thuật lắng nghe” và sự thanh lịch trong giao tiếp, ứng xử. Đây không chỉ là giá trị văn hóa truyền thống tốt đẹp của người Hà Nội, mà còn là khởi nguồn cho một nền văn hóa công sở hiện đại, chuyên nghiệp.
Bác Hồ dạy cán bộ phải "lắng nghe ý kiến của dân, dù ý kiến đó trái với ý kiến mình. Phải tìm ra những cái hay trong ý kiến đó mà dùng".
Căn cứ theo Khoản 1, Điều 4, Luật Cán bộ, công chức năm 2008 thì quản lý tại trường đại học tư thục không được xem là "cán bộ"vì:
“Cán bộ là công dân Việt Nam, được bầu cử, phê chuẩn, bổ nhiệm giữ chức vụ, chức danh theo nhiệm kỳ trong cơ quan của Đảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước, tổ chức chính trị – xã hội ở trung ương, ở tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương (sau đây gọi chung là cấp tỉnh)…, trong biên chế và hưởng lương từ ngân sách nhà nước”.
Quản lý tại trường Đại học tư thục không nằm trong biên chế và hưởng lương từ ngân sách nhà nước, nên không phải là "cán bộ" theo định nghĩa truyền thống. Tuy nhiên, lời dạy của Bác Hồ suy rộng ra, để đề cập đến tinh thần làm việc chuyên nghiệp, liêm chính, đóng góp vào sự phát triển chung của đất nước.
Do đó, tôi có thể vận dụng tinh thần này để nói về chị Đào Huyền - người cán bộ góp phần xây dựng hình ảnh một người phụ nữ cởi mở, tác phong làm việc chuyên nghiệp minh bạch, công bằng. Việc công khai các chính sách đãi ngộ ngay từ đầu cho thấy sự minh bạch trong quản lý nhân sự.
Cô tôn trọng ứng viên bằng cách cung cấp đầy đủ thông tin về cơ chế thưởng cần thiết để họ đưa ra quyết định sáng suốt. Đây là biểu hiện của sự bình đẳng và tôn trọng trong giao tiếp nghề nghiệp.
Cô nhấn mạnh vào "cơ chế khen thưởng" và "thưởng đột xuất" cho thấy văn hóa công sở này coi trọng hiệu quả công việc và sự đóng góp nổi bật. Điều này tạo động lực làm việc tích cực, khuyến khích nhân viên nỗ lực vượt trội.
Việc kiên nhẫn lắng nghe, không phán xét và công khai cơ chế… là gợi mở của nhà tuyển dụng như kim chỉ nam quý báu, giúp tôi định hình phong cách làm việc và phát triển bản thân trên hành trình sắp tới tại Trường Đại học Phương Đông - Tập đoàn Văn Lang.
Trong bối cảnh thực tiễn tuân thủ pháp luật ở Việt Nam hiện nay, không ít những hiện tượng như “lách luật”, “phép vua thua lệ làng” hay “pháp luật có nhưng không thực hiện” không phải là cá biệt. Việc tuân thủ chỉ mang tính bị động hoặc chỉ vì sợ chế tài, cũng có hành vi tuân thủ chỉ xuất phát vì lợi ích cá nhân trước mắt, chứ không phải tuân thủ có ý thức tự nguyện. Ngược lại, hành vi tuân thủ của người phỏng vấn tôi hôm ấy bắt nguồn từ sự hiểu biết sâu sắc về pháp luật, phản ánh mức độ tôn trọng và chấp hành pháp luật một cách tự giác, có trách nhiệm; sự đồng thuận nội tâm với các giá trị mà pháp luật hướng tới và niềm tin vững chắc vào pháp luật, trở thành một dạng "thói quen xã hội tích cực", chuẩn mực thực hành công lý và trật tự xã hội.
Cách hành xử của chị không chỉ đơn thuần là việc "tuân thủ pháp luật" mà còn là sự chủ động hành động và thậm chí là kiến tạo một môi trường mà ở đó sự tuân thủ pháp luật được xem như một phần bản sắc văn hóa của xã hội, là một dạng văn hóa cần được lan tỏa trong cộng đồng...
Khi Nhà tuyển dụng thực sự lắng nghe người lao động, Họ đã thực sự tạo ra thêm những người lao động đáng tin cậy. Điều này rất quan trọng trong môi trường giáo dục, nơi sự hợp tác và trao đổi ý tưởng là cốt lõi.
Nhà tuyển dụng đang đi “tìm ra những cái hay" trong sự khác biệt của ứng viên. Điều này khuyến khích tôi nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ. Có lẽ, đó chính là lý do mà đã qua hơn 30 mùa thay áo mới, dẫu khi gặp khó khăn, biến cố.… “văn hoá lắng nghe” ý kiến đa chiều (từ cấp trên, đồng nghiệp, ứng viên, sinh viên) nhà trường đã tìm ra giải pháp sáng tạo, hiệu quả hơn thay vì chỉ khư khư theo ý mình, giúp Họ trường tồn và được tiếp thêm sức mạnh như “Hổ mọc thêm cánh”.
Chủ tịch Hồ Chí Minh khẳng định, “cán bộ là những người đem chính sách của Chính phủ, của đoàn thể thi hành trong Nhân dân, nếu cán bộ dở thì chính sách hay cũng không thể thực hiện được”.
Việc lắng nghe kỹ lưỡng kinh nghiệm của ứng viên, tôn trọng tuyệt đối đối với người đối diện của chị Đào Huyền, trong vai trò người tuyển dụng nhân sự cho một tổ chức giáo dục, Chị đang thực hiện chính sách, quy định của Nhà nước và Nhà trường về việc tuyển chọn người tài. Hành động ấy cho thấy Chị nỗ lực tìm kiếm "mắt xích" tốt nhất cho "bộ máy". Chị hiểu rằng, chỉ khi tuyển đúng người, có năng lực và ý thức tuân thủ pháp luật, chính sách giáo dục mới được thực thi hiệu quả.
“Cán bộ là cái dây chuyền của bộ máy. Nếu dây chuyền không tốt, không chạy thì động cơ dù có tốt, dù chạy toàn bộ máy cũng tê liệt”.
Dây chuyền "tốt" phải được tạo ra từ khâu tuyển chọn "tốt". Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng sống còn của việc lựa chọn đúng người, đặt đúng vị trí.
Việc tiếp nhân sự một cách cẩn trọng, lắng nghe và giải thích thấu đáo của Chị là hành động nhằm đảm bảo "dây chuyền" ngay từ đầu phải "tốt". Trong khuôn khổ tuân thủ pháp luật, việc tuyển dụng phải dựa trên năng lực thực chất (được bộc lộ qua kinh nghiệm, kỹ năng chia sẻ), tránh tuyển người thiếu năng lực, thiếu đạo đức. Quá trình tuyển chọn kỹ lưỡng này giúp ngăn ngừa việc đưa những "mắt xích dở" vào bộ máy, đảm bảo bộ máy vận hành trơn tru, hiệu quả, đúng pháp luật.
Trong quan điểm của Chủ tịch Hồ Chí Minh, "gần dân" không chỉ đơn thuần là sự hiện diện về mặt địa lý, mà quan trọng hơn là sự thấu hiểu, tôn trọng và học hỏi từ nhân dân.
Trong vẻn vẹn chưa đầy 30 phút phỏng vấn, thay vì chỉ dựa vào hồ sơ giấy tờ khô khan, cách "lắng nghe" ứng viên chia sẻ về kinh nghiệm và kỹ năng của họ, như cách Cô Đào Huyền đã thể hiện chính là một biểu hiện sinh động, cụ thể của tư tưởng"gần dân" trong môi trường công sở hiện đại.
Tuân thủ giao tiếp trong thực thi công vụ
Tôi không chần chừ mà quyết định “đặt bút” ghi lại ấn tượng của mình với chị Huyền bởi thái độ giao tiếp trong quá trình thực thi công vụ của chị.
Chị tôn trọng ứng viên: Sự có mặt đúng lời hẹn của mình với ứng viên, ngôn ngữ giao tiếp đề cao nhân thân của ứng viên; chị chủ động chào tôi đầy đủ họ và tên, vị trí ứng tuyển bằng thái độ thân tình, vui vẻ; chủ động giơ tay ra trước để bắt tay tôi - đúng tâm thế của chủ nhà. Sau đó, chị giới thiệu khái quát thông tin về Trường Đại học Phương Đông trong hơn ba thập kỷ qua; thời điểm sáp nhập với Tập đoàn Văn Lang và tiêu chí tuyển dụng nhân sự bổ sung sau sáp nhập. Điều đặc biệt, mà tôi cảm nhận: Ẩn trong sự dung dị ấy là chuẩn mực trong phong cách giao tiếp công vụ: Khoảng cách khi Chị bắt tay tôi chùng một nửa cánh tay, bàn tay phải của Chị siết nhẹ tay tôi, miệng Chị cười duyên dáng; trang phục nhẹ nhàng, nhã nhặn, dáng đi khoan thai và không một tiếng động…).
Trong môi trường giáo dục, phong cách giao tiếp bằng lời và bằng cử chỉ, thái độ của Chị đại diện cho “văn hóa tuân thủ” của đơn vị, góp phần xây dựng nền tảng cho văn hóa ứng xử học đường phù hợp với thời đại nhưng vẫn đảm bảo giữ gìn được bản sắc văn hóa Việt Nam, Chị thể hiện sự tôn trọng đối với người khác, đồng thời cũng là tôn trọng chính mình.
Câu hỏi “Nếu được đúc kết lại, bài học sâu sắc nhất mà em tâm đắc sau chừng ấy thời gian là gì, nó sẽ giúp em như thế nào trên hành trình sắp tới tại trường Đại học Phương Đông - Tập đoàn Văn Lang?” vừa mang tính chất gợi mở thể hiện văn minh công sở, tôn trọng suy nghĩ và trải nghiệm cá nhân của ứng viên. Phản ánh phong cách lãnh đạo của người đại diện Tập đoàn: tận tụy, trách nhiệm và không ngừng học hỏi coi trọng con người và khả năng phát huy năng lực cá nhân... từ đó xây dựng một tập thể vững mạnh.
"Tuân thủ không phải rào cản - Đó là sức mạnh"
Pháp luật không chỉ để đọc. Pháp luật để hiểu, để tin, và để hành động. Khi chúng ta hiểu luật, chúng ta biết mình đang đứng ở đâu và khi chúng ta tin luật - khi đó chúng ta tự tin tiến về phía trước.
Vận dụng dụng luật là lúc chúng ta biến thách thức thành cơ hội. Tại Trường Đại học Tư thục Phương Đông, chúng tôi không đào tạo những con người chỉ biết “làm đúng” - chúng tôi đào tạo những con người làm đúng và làm giỏi.
Chúng tôi biến tuân thủ pháp luật từ những điều khoản khô khan thành kỹ năng cạnh tranh, thành văn hóa ứng xử, thành bản lĩnh nghề nghiệp. Bởi vì, trong một thế giới thay đổi từng ngày, kỷ luật là nền móng, sáng tạo là đôi cánh. Chỉ khi bạn đứng vững trên nền móng ấy, đôi cánh mới đưa bạn bay xa.
Pháp luật và Xã hội
Mở Zalo, bấm quét QR để quét và xem trên điện thoại







